獣
JLPT N1 · Cao cấp
THÚ
thú, dã thú
16 nét · Kanji N1 · Bài 71
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ジュウ
ÂM KUN (訓読み)
けもの・けだもの
Từ vựng có chữ 獣
獣
けもの
thú dữ, động vật
野獣
やじゅう
thú rừng, dã thú
thú, dã thú
16 nét · Kanji N1 · Bài 71
ÂM ON (音読み)
ジュウ
ÂM KUN (訓読み)
けもの・けだもの
獣
けもの
thú dữ, động vật
野獣
やじゅう
thú rừng, dã thú