哀
JLPT N1 · Cao cấp

AI

bi ai, đau buồn, thương cảm

9 nét · Kanji N1 · Bài 71

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

アイ

ÂM KUN (訓読み)

あわ.れ・あわ.れむ・かな.しい

Từ vựng có chữ 哀

  • 哀れ

    あわれ

    đáng thương, bi sầu

  • 哀悼

    あいとう

    lời chia buồn, ai điếu

Cùng bài học