Kanji
/
N1
/
鉛
鉛
JLPT N1 · Cao cấp
DUYÊN
chì (kim loại)
13 nét · Kanji N1 · Bài 71
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
エン
ÂM KUN (訓読み)
なまり
Từ vựng có chữ 鉛
鉛筆
えんぴつ
bút chì
鉛
なまり
chì
Cùng bài học
寮
祐
鵬
鉛
珠
凝
苗
獣
哀
跳
←
鵬
BẰNG
珠
CHÂU →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)