苗
JLPT N1 · Cao cấp

MIÊU / MEO / MIỀU

cây con, cây giống

8 nét · Kanji N1 · Bài 71

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ビョウ・ミョウ

ÂM KUN (訓読み)

なえ・なわ-

Từ vựng có chữ 苗

  • 苗

    なえ

    cây con, mạ

  • 苗木

    なえぎ

    cây giống

Cùng bài học