chim đại bàng, chim bằng
19 nét · Kanji N1 · Bài 71
ÂM ON (音読み)
ホウ
ÂM KUN (訓読み)
おおとり
鵬
ほう
chim bằng
大鵬
たいほう
chim đại bàng lớn