跳
JLPT N1 · Cao cấp

KHIÊU

nhảy, bắn tóe lên

13 nét · Kanji N1 · Bài 71

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョウ

ÂM KUN (訓読み)

は.ねる・と.ぶ・-と.び

Từ vựng có chữ 跳

  • 跳ねる

    はねる

    nhảy, bắn tóe

  • 跳馬

    ちょうば

    môn nhảy ngựa (thể dục)

Cùng bài học