凸
JLPT N1 · Cao cấp

ĐỘT

lồi, nhô lên

5 nét · Kanji N1 · Bài 101

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トツ

ÂM KUN (訓読み)

でこ

Từ vựng có chữ 凸

  • 凸凹

    でこぼこ

    mấp mô, gồ ghề

  • 凸版

    とっぱん

    bản in nổi

Cùng bài học