thông suốt, thong thả, thoải mái
14 nét · Kanji N1 · Bài 101
ÂM ON (音読み)
チョウ
ÂM KUN (訓読み)
のび.る
暢気
のんき
vô tư, thong thả, lạc quan
流暢
りゅうちょう
lưu loát, trôi chảy