霜
JLPT N1 · Cao cấp

SƯƠNG

sương muối, sương giá

17 nét · Kanji N1 · Bài 101

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ

ÂM KUN (訓読み)

しも

Từ vựng có chữ 霜

  • 初霜

    はつしも

    đợt sương muối đầu mùa

  • 霜害

    そうがい

    thiệt hại do sương muối

Cùng bài học