硝
JLPT N1 · Cao cấp

TIÊU

chất diêm tiêu (hóa học)

12 nét · Kanji N1 · Bài 101

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 硝

  • 硝酸

    しょうさん

    axit nitric

  • 硝煙

    しょうえん

    khói súng đạn

Cùng bài học