嚇
JLPT N1 · Cao cấp
HÁCH
đe dọa, nạt nộ
17 nét · Kanji N1 · Bài 101
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カク
ÂM KUN (訓読み)
おど.す
Từ vựng có chữ 嚇
威嚇
いかく
uy hiếp, đe dọa
嚇怒
かくど
nổi trận lôi đình
đe dọa, nạt nộ
17 nét · Kanji N1 · Bài 101
ÂM ON (音読み)
カク
ÂM KUN (訓読み)
おど.す
威嚇
いかく
uy hiếp, đe dọa
嚇怒
かくど
nổi trận lôi đình