chi Tị (rắn)
3 nét · Kanji N1 · Bài 101
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
み
巳年
みどし
năm Tị (năm con rắn)
巳の刻
みのこく
giờ Tị (khoảng 9h - 11h sáng)