嫡
JLPT N1 · Cao cấp
ĐÍCH
dòng dõi chính thống, con vợ cả
14 nét · Kanji N1 · Bài 101
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
チャク・テキ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 嫡
嫡子
ちゃくし
con dòng chính, đích tử
嫡系
ちゃっけい
dòng đích, dòng dõi trực hệ
dòng dõi chính thống, con vợ cả
14 nét · Kanji N1 · Bài 101
ÂM ON (音読み)
チャク・テキ
ÂM KUN (訓読み)
—
嫡子
ちゃくし
con dòng chính, đích tử
嫡系
ちゃっけい
dòng đích, dòng dõi trực hệ