切
JLPT N4 · Mở rộng

THIẾT / THẾ

cắt, hết

4 nét · Kanji N4 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セツ・サイ

ÂM KUN (訓読み)

き.る・-き.る・き.り・-き.り・-ぎ.り・き.れる・-き.れる・き.れ・-き.れ・-ぎ.れ

Từ vựng có chữ 切

  • 切る

    きる

    cắt

  • 切手

    きって

    tem thư

Cùng bài học