足
JLPT N4 · Mở rộng

TÚC

chân, đầy đủ

7 nét · Kanji N4 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソク

ÂM KUN (訓読み)

あし・た.りる・た.る・た.す

Từ vựng có chữ 足

  • 足

    あし

    chân

  • 足りる

    たりる

    đủ

Cùng bài học