楽
JLPT N4 · Mở rộng

LẠC / NHẠC

vui vẻ, âm nhạc, nhàn nhã

13 nét · Kanji N4 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ガク・ラク・ゴウ

ÂM KUN (訓読み)

たの.しい・たの.しむ・この.む

Từ vựng có chữ 楽

  • 楽しい

    たのしい

    vui vẻ

  • 音楽

    おんがく

    âm nhạc

Cùng bài học