研
JLPT N4 · Mở rộng

NGHIÊN / NGHIỄN / NGHIẾN / NGHIỀN / NGHIỆN

mài dũa, nghiên cứu

9 nét · Kanji N4 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン

ÂM KUN (訓読み)

と.ぐ

Từ vựng có chữ 研

  • 研究

    けんきゅう

    nghiên cứu

  • 研修

    けんしゅう

    tu nghiệp, đào tạo

Cùng bài học