転
JLPT N4 · Mở rộng

CHUYỂN

lăn, ngã, chuyển động

11 nét · Kanji N4 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テン

ÂM KUN (訓読み)

ころ.がる・ころ.げる・ころ.がす・ころ.ぶ・まろ.ぶ・うたた・うつ.る・くる.めく

Từ vựng có chữ 転

  • 自転車

    じてんしゃ

    xe đạp

  • 転ぶ

    ころぶ

    ngã, té

Cùng bài học