店
JLPT N4 · Mở rộng

ĐIẾM

cửa hàng, quán

8 nét · Kanji N4 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テン

ÂM KUN (訓読み)

みせ・たな

Từ vựng có chữ 店

  • 店

    みせ

    cửa hàng, tiệm

  • 店員

    てんいん

    nhân viên cửa hàng

Cùng bài học