mặc, đến nơi
12 nét · Kanji N4 · Bài 10
ÂM ON (音読み)
チャク・ジャク
ÂM KUN (訓読み)
き.る・-ぎ・き.せる・-き.せ・つ.く・つ.ける
着る
きる
mặc (áo)
着く
つく
đến nơi