刻
JLPT N3 · Trung cấp
KHẮC
thái, khắc, thời gian
8 nét · Kanji N3 · Bài 30
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コク
ÂM KUN (訓読み)
きざ.む・きざ.み
Từ vựng có chữ 刻
刻む
きざむ
thái, khắc
時刻
じこく
thời khắc, thời gian
thái, khắc, thời gian
8 nét · Kanji N3 · Bài 30
ÂM ON (音読み)
コク
ÂM KUN (訓読み)
きざ.む・きざ.み
刻む
きざむ
thái, khắc
時刻
じこく
thời khắc, thời gian