抱
JLPT N3 · Trung cấp

BÃO

ôm, ôm ấp, ôm đồm

8 nét · Kanji N3 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

だ.く・いだ.く・かか.える

Từ vựng có chữ 抱

  • 抱く

    だく

    ôm

  • 抱える

    かかえる

    ôm, vướng phải

Cùng bài học