息
JLPT N3 · Trung cấp

TỨC

hơi thở, con trai

10 nét · Kanji N3 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソク

ÂM KUN (訓読み)

いき

Từ vựng có chữ 息

  • 息

    いき

    hơi thở

  • 息子

    むすこ

    con trai

Cùng bài học