遠
JLPT N3 · Trung cấp

VIỄN / VIỂN

xa, xa xôi

13 nét · Kanji N3 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エン・オン

ÂM KUN (訓読み)

とお.い

Từ vựng có chữ 遠

  • 遠い

    とおい

    xa

  • 遠慮

    えんりょ

    ngại ngần, khách khí

Cùng bài học