賛
JLPT N3 · Trung cấp

TÁN

tán thành, khen ngợi

15 nét · Kanji N3 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サン

ÂM KUN (訓読み)

たす.ける・たた.える

Từ vựng có chữ 賛

  • 賛成

    さんせい

    tán thành

  • 賞賛

    しょうさん

    khen ngợi, tán thưởng

Cùng bài học