恐
JLPT N3 · Trung cấp

KHỦNG / KHÚNG

sợ hãi, kinh sợ

10 nét · Kanji N3 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョウ

ÂM KUN (訓読み)

おそ.れる・おそ.る・おそ.ろしい・こわ.い・こわ.がる

Từ vựng có chữ 恐

  • 恐ろしい

    おそろしい

    đáng sợ

  • 恐縮

    きょうしゅく

    áy náy, biết ơn

Cùng bài học