欠
JLPT N3 · Trung cấp
KHIẾM
thiếu, khiếm khuyết
4 nét · Kanji N3 · Bài 30
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ケツ・ケン
ÂM KUN (訓読み)
か.ける・か.く
Từ vựng có chữ 欠
欠ける
かける
thiếu, mẻ
欠席
けっせき
vắng mặt
thiếu, khiếm khuyết
4 nét · Kanji N3 · Bài 30
ÂM ON (音読み)
ケツ・ケン
ÂM KUN (訓読み)
か.ける・か.く
欠ける
かける
thiếu, mẻ
欠席
けっせき
vắng mặt