gọt, bào, cắt giảm
9 nét · Kanji N1 · Bài 14
ÂM ON (音読み)
サク
ÂM KUN (訓読み)
けず.る・はつ.る・そ.ぐ
削る
けずる
削減
さくげん
cắt giảm