chùm, buồng, gian phòng
8 nét · Kanji N1 · Bài 14
ÂM ON (音読み)
ボウ
ÂM KUN (訓読み)
ふさ
房
chùm, nải, tua rua
暖房
だんぼう
hệ thống sưởi ấm