房
JLPT N1 · Cao cấp

PHÒNG / BÀNG

chùm, buồng, gian phòng

8 nét · Kanji N1 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ

ÂM KUN (訓読み)

ふさ

Từ vựng có chữ 房

  • 房

    ふさ

    chùm, nải, tua rua

  • 暖房

    だんぼう

    hệ thống sưởi ấm

Cùng bài học