執
JLPT N1 · Cao cấp

CHẤP

cầm giữ, chấp hành, bám lấy

11 nét · Kanji N1 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シツ・シュウ

ÂM KUN (訓読み)

と.る

Từ vựng có chữ 執

  • 執る

    とる

    nắm giữ, đảm nhiệm

  • 執行

    しっこう

    chấp hành, thi hành

Cùng bài học

執 – Hán Việt CHẤP: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master