脱
JLPT N1 · Cao cấp

ĐOÁI / THOÁT / THOẮT / THOẠT / XOÁT

cởi, thoát khỏi, rơi rụng

11 nét · Kanji N1 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ダツ

ÂM KUN (訓読み)

ぬ.ぐ・ぬ.げる

Từ vựng có chữ 脱

  • 脱ぐ

    ぬぐ

    cởi (quần áo, giày)

  • 脱出

    だっしゅつ

    thoát khỏi, trốn thoát

Cùng bài học