thắt, buộc, siết, đóng lại
15 nét · Kanji N1 · Bài 14
ÂM ON (音読み)
テイ
ÂM KUN (訓読み)
し.まる・し.まり・し.める・-し.め・-じ.め
締める
しめる
thắt, buộc, siết
締切
しめきり
hạn chót, thời hạn