撤
JLPT N1 · Cao cấp
TRIỆT
rút lui, dỡ bỏ, triệt tiêu
15 nét · Kanji N1 · Bài 14
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
テツ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 撤
撤退
てったい
rút lui, rút quân
撤廃
てっぱい
bãi bỏ, hủy bỏ
rút lui, dỡ bỏ, triệt tiêu
15 nét · Kanji N1 · Bài 14
ÂM ON (音読み)
テツ
ÂM KUN (訓読み)
—
撤退
てったい
rút lui, rút quân
撤廃
てっぱい
bãi bỏ, hủy bỏ