聴
JLPT N1 · Cao cấp
THÍNH
nghe, lắng nghe
17 nét · Kanji N1 · Bài 14
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
チョウ・テイ
ÂM KUN (訓読み)
き.く・ゆる.す
Từ vựng có chữ 聴
聴く
きく
lắng nghe
聴解
ちょうかい
nghe hiểu
nghe, lắng nghe
17 nét · Kanji N1 · Bài 14
ÂM ON (音読み)
チョウ・テイ
ÂM KUN (訓読み)
き.く・ゆる.す
聴く
きく
lắng nghe
聴解
ちょうかい
nghe hiểu