匡
JLPT N1 · Cao cấp
KHUÔNG
uốn nắn, sửa sai, cứu giúp
6 nét · Kanji N1 · Bài 103
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キョウ・オウ
ÂM KUN (訓読み)
すく.う
Từ vựng có chữ 匡
匡正
きょうせい
chỉnh đốn, sửa sai
匡救
きょうきゅう
cứu giúp, cứu tế
uốn nắn, sửa sai, cứu giúp
6 nét · Kanji N1 · Bài 103
ÂM ON (音読み)
キョウ・オウ
ÂM KUN (訓読み)
すく.う
匡正
きょうせい
chỉnh đốn, sửa sai
匡救
きょうきゅう
cứu giúp, cứu tế