薪
JLPT N1 · Cao cấp

TÂN

củi, củi đốt

16 nét · Kanji N1 · Bài 103

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シン

ÂM KUN (訓読み)

たきぎ・まき

Từ vựng có chữ 薪

  • 薪

    まき

    củi đốt

  • 薪水

    しんすい

    củi nước (nấu nướng), tiền lương

Cùng bài học