欽
JLPT N1 · Cao cấp

KHÂM

kính trọng, tôn kính

12 nét · Kanji N1 · Bài 103

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キン・コン

ÂM KUN (訓読み)

つつし.む

Từ vựng có chữ 欽

  • 欽慕

    きんぼ

    khâm phục và kính mến

  • 欽定

    きんてい

    do vua ban hành, ngự chế

Cùng bài học