繕
JLPT N1 · Cao cấp
THIỆN
sửa chữa, vá, chắp vá
18 nét · Kanji N1 · Bài 103
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ゼン
ÂM KUN (訓読み)
つくろ.う
Từ vựng có chữ 繕
修繕
しゅうぜん
sửa chữa, tu sửa
繕う
つくろう
vá, sửa sang, sắp xếp ổn thỏa
sửa chữa, vá, chắp vá
18 nét · Kanji N1 · Bài 103
ÂM ON (音読み)
ゼン
ÂM KUN (訓読み)
つくろ.う
修繕
しゅうぜん
sửa chữa, tu sửa
繕う
つくろう
vá, sửa sang, sắp xếp ổn thỏa