賜
JLPT N1 · Cao cấp

TỨ

ban tặng, ban thưởng

15 nét · Kanji N1 · Bài 103

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

たまわ.る・たま.う・たも.う

Từ vựng có chữ 賜

  • 賜る

    たまわる

    nhận, được ban thưởng

  • 下賜

    かし

    vua/cấp trên ban tặng

Cùng bài học