彬
JLPT N1 · Cao cấp
BÂN
nhã nhặn, nho nhã, lịch sự
11 nét · Kanji N1 · Bài 103
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ヒン・フン
ÂM KUN (訓読み)
うるわ.しい・あき.らか
Từ vựng có chữ 彬
彬彬
ひんぴん
tao nhã, nho nhã
文質彬彬
ぶんしつひんぴん
văn chất bần bần (vừa có tài vừa có đức)
nhã nhặn, nho nhã, lịch sự
11 nét · Kanji N1 · Bài 103
ÂM ON (音読み)
ヒン・フン
ÂM KUN (訓読み)
うるわ.しい・あき.らか
彬彬
ひんぴん
tao nhã, nho nhã
文質彬彬
ぶんしつひんぴん
văn chất bần bần (vừa có tài vừa có đức)