眉
JLPT N1 · Cao cấp

MY / MI

lông mày

9 nét · Kanji N1 · Bài 103

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ビ・ミ

ÂM KUN (訓読み)

まゆ

Từ vựng có chữ 眉

  • 眉毛

    まゆげ

    lông mày

  • 白眉

    はくび

    người kiệt xuất nhất, tác phẩm xuất sắc nhất

Cùng bài học