褐
JLPT N1 · Cao cấp

HẠT / CÁT

màu nâu, vải thô

13 nét · Kanji N1 · Bài 103

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カツ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 褐

  • 褐色

    かっしょく

    màu nâu

  • 褐炭

    かったん

    than nâu

Cùng bài học