giấu, bao che, che giấu
10 nét · Kanji N1 · Bài 94
ÂM ON (音読み)
トク
ÂM KUN (訓読み)
かくま.う
匿名
とくめい
nặc danh, ẩn danh
隠匿
いんとく
che giấu, tàng trữ trái phép