寡
JLPT N1 · Cao cấp

QUẢ

ít, goá phụ

14 nét · Kanji N1 · Bài 94

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 寡

  • 寡黙

    かもく

    ít nói, trầm lặng

  • 多寡

    たか

    số lượng nhiều hay ít

Cùng bài học

寡 – Hán Việt QUẢ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master