襟
JLPT N1 · Cao cấp

KHÂM

cổ áo, tâm tư

18 nét · Kanji N1 · Bài 94

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キン

ÂM KUN (訓読み)

えり

Từ vựng có chữ 襟

  • 襟

    えり

    cổ áo

  • 開襟シャツ

    かいきんシャツ

    áo sơ mi mở cổ

Cùng bài học

襟 – Hán Việt KHÂM: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master