逝
JLPT N1 · Cao cấp
THỆ
chết, qua đời
10 nét · Kanji N1 · Bài 94
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
セイ
ÂM KUN (訓読み)
ゆ.く・い.く
Từ vựng có chữ 逝
逝く
ゆく
qua đời, tạ thế
逝去
せいきょ
từ trần, qua đời
chết, qua đời
10 nét · Kanji N1 · Bài 94
ÂM ON (音読み)
セイ
ÂM KUN (訓読み)
ゆ.く・い.く
逝く
ゆく
qua đời, tạ thế
逝去
せいきょ
từ trần, qua đời