蕉
JLPT N1 · Cao cấp

TIÊU

cây chuối

15 nét · Kanji N1 · Bài 94

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 蕉

  • 芭蕉

    ばしょう

    cây chuối tiêu, Basho

  • 松尾芭蕉

    まつおばしょう

    thi hào Matsuo Basho

Cùng bài học