茎
JLPT N1 · Cao cấp
HÀNH / KINH
cuống, thân cây
8 nét · Kanji N1 · Bài 94
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ケイ・キョウ
ÂM KUN (訓読み)
くき
Từ vựng có chữ 茎
茎
くき
cuống, cọng, cành cây
歯茎
はぐき
lợi, nướu răng
cuống, thân cây
8 nét · Kanji N1 · Bài 94
ÂM ON (音読み)
ケイ・キョウ
ÂM KUN (訓読み)
くき
茎
くき
cuống, cọng, cành cây
歯茎
はぐき
lợi, nướu răng