tốt nghiệp, binh tốt
8 nét · Kanji N2 · Bài 15
ÂM ON (音読み)
ソツ・シュツ
ÂM KUN (訓読み)
そっ.する・お.える・お.わる・ついに・にわか
卒業
そつぎょう
tốt nghiệp
新卒
しんそつ
mới tốt nghiệp