厚
JLPT N2 · Trung cao cấp
HẬU
dày, đậm đà, nồng hậu
9 nét · Kanji N2 · Bài 15
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
あつ.い・あか
Từ vựng có chữ 厚
厚い
あつい
dày, sâu đậm
濃厚
のうこう
đậm đà, nồng hậu
dày, đậm đà, nồng hậu
9 nét · Kanji N2 · Bài 15
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
あつ.い・あか
厚い
あつい
dày, sâu đậm
濃厚
のうこう
đậm đà, nồng hậu